TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinéraire

/si.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cinéraire nghĩa là đựng di cốt, đựng tro người chết.

Nghĩa của cinéraire

Tính từ

  1. Đựng di cốt, đựng tro người chết.
    • Urne cinérairebình đựng di cốt

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cúc bạc.

Dạng từ của cinéraire

Số nhiềucinéraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cinerary

Câu hỏi thường gặp

cinéraire nghĩa là gì?

cinéraire (tính từ, danh từ) nghĩa là đựng di cốt, đựng tro người chết.

cinéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinéraire (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.