TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinémomètre

danh từ giống đực (m)
/si.ne.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

cinémomètre nghĩa là đồng hồ tốc độ, tốc độ kế.

Nghĩa của cinémomètre

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ tốc độ, tốc độ kế.

Dạng từ của cinémomètre

Đi với mạo từ: un cinémomètre · le cinémomètre

Số nhiềucinémomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinemometer

Câu hỏi thường gặp

cinémomètre nghĩa là gì?

cinémomètre (danh từ) nghĩa là đồng hồ tốc độ, tốc độ kế.

cinémomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinémomètre (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.mɔ.mɛtʁ/.

cinémomètre là giống đực hay giống cái?

cinémomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.