TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinématographique

/si.ne.ma.tɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

cinématographique nghĩa là Xem cinéma i.

Nghĩa của cinématographique

Tính từ

  1. xem cinéma — Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê.

Dạng từ của cinématographique

Số nhiềucinématographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cinematographic

Câu hỏi thường gặp

cinématographique nghĩa là gì?

cinématographique (tính từ) nghĩa là Xem cinéma i.

cinématographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinématographique (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ma.tɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.