TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cibiche

danh từ giống cái (f)
/si.biʃ/ giọng máy của trình duyệt

cibiche nghĩa là điếu thuốc lá.

Nghĩa của cibiche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Điếu thuốc lá.

Dạng từ của cibiche

Đi với mạo từ: une cibiche · la cibiche

Số nhiềucibiches

Câu hỏi thường gặp

cibiche nghĩa là gì?

cibiche (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá.

cibiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cibiche (giọng Pháp chuẩn): /si.biʃ/.

cibiche là giống đực hay giống cái?

cibiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.