TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chroniqueur

danh từ cả hai giống
/kʁɔ.ni.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chroniqueur nghĩa là người viết thời luận.

Nghĩa của chroniqueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà chép sử biên niên.
  2. Người viết thời luận (trên báo).

Dạng từ của chroniqueur

Số nhiềuchroniqueurs
Giống cáichroniqueuse /kʁɔ.ni.køz/
Giống cái số nhiềuchroniqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronicler; columnist

Câu hỏi thường gặp

chroniqueur nghĩa là gì?

chroniqueur (danh từ) nghĩa là người viết thời luận.

chroniqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chroniqueur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ni.kœʁ/.

chroniqueur là giống đực hay giống cái?

chroniqueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.