chroniqueur
danh từ cả hai giống
/kʁɔ.ni.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chroniqueur nghĩa là người viết thời luận.
Nghĩa của chroniqueur
Danh từ · cả hai giống
- Nhà chép sử biên niên.
- Người viết thời luận (trên báo).
Dạng từ của chroniqueur
| Số nhiều | chroniqueurs |
| Giống cái | chroniqueuse /kʁɔ.ni.køz/ |
| Giống cái số nhiều | chroniqueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chronicler; columnist
Câu hỏi thường gặp
chroniqueur nghĩa là gì?
chroniqueur (danh từ) nghĩa là người viết thời luận.
chroniqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chroniqueur (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ni.kœʁ/.
chroniqueur là giống đực hay giống cái?
chroniqueur là danh từ cả hai giống.