TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chromatographie

danh từ giống cái (f)
/kʁɔ.ma.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

chromatographie nghĩa là phép sắc ký.

Nghĩa của chromatographie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Phép sắc ký.

Dạng từ của chromatographie

Đi với mạo từ: une chromatographie · la chromatographie

Số nhiềuchromatographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chromatography

Câu hỏi thường gặp

chromatographie nghĩa là gì?

chromatographie (danh từ) nghĩa là phép sắc ký.

chromatographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromatographie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.ma.tɔ.ɡʁa.fi/.

chromatographie là giống đực hay giống cái?

chromatographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.