TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chromage

danh từ giống đực (m)
/kʁo.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

chromage nghĩa là sự mạ crom.

Nghĩa của chromage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mạ crom.

Dạng từ của chromage

Đi với mạo từ: un chromage · le chromage

Số nhiềuchromages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chrome plating

Câu hỏi thường gặp

chromage nghĩa là gì?

chromage (danh từ) nghĩa là sự mạ crom.

chromage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chromage (giọng Pháp chuẩn): /kʁo.maʒ/.

chromage là giống đực hay giống cái?

chromage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.