TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrétiennement

/kʁe.tjɛn.mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

chrétiennement nghĩa là Hợp với đạo Cơ Đốc, theo giáo lý Cơ Đốc.

Nghĩa của chrétiennement

Phó từ

  1. Hợp với đạo Cơ Đốc, theo giáo lý Cơ Đốc.
    • Elever son enfant chrétiennementnuôi con theo giáo lý Cơ Đốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ Christianly

Câu hỏi thường gặp

chrétiennement nghĩa là gì?

chrétiennement (phó từ) nghĩa là Hợp với đạo Cơ Đốc, theo giáo lý Cơ Đốc.

chrétiennement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrétiennement (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.tjɛn.mɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.