chorège
chorège nghĩa là Người lập đội nhạc múa (để đóng góp vào cuộc thi ở cổ Hy lạp).
Nghĩa của chorège
Danh từ · giống đực
- Người lập đội nhạc múa (để đóng góp vào cuộc thi ở cổ Hy lạp).
Dạng từ của chorège
Đi với mạo từ: un chorège · le chorège
| Số nhiều | chorèges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choregus
Câu hỏi thường gặp
chorège nghĩa là gì?
chorège (danh từ) nghĩa là Người lập đội nhạc múa (để đóng góp vào cuộc thi ở cổ Hy lạp).
chorège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chorège (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛʒ/.
chorège là giống đực hay giống cái?
chorège là danh từ giống đực (dùng với un, le).