TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chondriome

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

chondriome nghĩa là bộ thể hạt.

Nghĩa của chondriome

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Bộ thể hạt.

Dạng từ của chondriome

Đi với mạo từ: un chondriome · le chondriome

Số nhiềuchondriomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chondriome

Câu hỏi thường gặp

chondriome nghĩa là gì?

chondriome (danh từ) nghĩa là bộ thể hạt.

chondriome là giống đực hay giống cái?

chondriome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.