TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cholérine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

cholérine nghĩa là bệnh tả nhẹ.

Nghĩa của cholérine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh tả nhẹ.

Dạng từ của cholérine

Đi với mạo từ: une cholérine · la cholérine

Số nhiềucholérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholerine

Câu hỏi thường gặp

cholérine nghĩa là gì?

cholérine (danh từ) nghĩa là bệnh tả nhẹ.

cholérine là giống đực hay giống cái?

cholérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.