TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chlorotique

danh từ giống cái (f)
/klɔ.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

chlorotique nghĩa là Thiếu nữ bị bệnh xanh lướt.

Nghĩa của chlorotique

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu nữ bị bệnh xanh lướt.

Tính từ

  1. xem chlorose — Bệnh xanh lướt (của thiếu nữ).

Dạng từ của chlorotique

Đi với mạo từ: une chlorotique · la chlorotique

Số nhiềuchlorotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chlorotic (afflicted with chlorosis)

Câu hỏi thường gặp

chlorotique nghĩa là gì?

chlorotique (danh từ, tính từ) nghĩa là Thiếu nữ bị bệnh xanh lướt.

chlorotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chlorotique (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ʁɔ.tik/.

chlorotique là giống đực hay giống cái?

chlorotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.