chaufferette
danh từ giống cái (f)
/ʃo.fʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
chaufferette nghĩa là lồng ấp chân, lò nhỏ để bàn.
Nghĩa của chaufferette
Danh từ · giống cái
- Lồng ấp chân.
- Lò nhỏ để bàn.
Dạng từ của chaufferette
Đi với mạo từ: une chaufferette · la chaufferette
| Số nhiều | chaufferettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heater; foot heater, bed warmer
Câu hỏi thường gặp
chaufferette nghĩa là gì?
chaufferette (danh từ) nghĩa là lồng ấp chân, lò nhỏ để bàn.
chaufferette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaufferette (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fʁɛt/.
chaufferette là giống đực hay giống cái?
chaufferette là danh từ giống cái (dùng với une, la).