TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauffe-plats

danh từ giống đực (m)
/ʃɔf.pla/ giọng máy của trình duyệt

chauffe-plats nghĩa là cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.

Nghĩa của chauffe-plats

Danh từ · giống đực

  1. Cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.

Dạng từ của chauffe-plats

Đi với mạo từ: un chauffe-plats · le chauffe-plats

Câu hỏi thường gặp

chauffe-plats nghĩa là gì?

chauffe-plats (danh từ) nghĩa là cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.

chauffe-plats phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauffe-plats (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔf.pla/.

chauffe-plats là giống đực hay giống cái?

chauffe-plats là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.