chauffe-plats
danh từ giống đực (m)
/ʃɔf.pla/ giọng máy của trình duyệt
chauffe-plats nghĩa là cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.
Nghĩa của chauffe-plats
Danh từ · giống đực
- Cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.
Dạng từ của chauffe-plats
Đi với mạo từ: un chauffe-plats · le chauffe-plats
Câu hỏi thường gặp
chauffe-plats nghĩa là gì?
chauffe-plats (danh từ) nghĩa là cái hỏa thực, lò hâm thức ăn.
chauffe-plats phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chauffe-plats (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔf.pla/.
chauffe-plats là giống đực hay giống cái?
chauffe-plats là danh từ giống đực (dùng với un, le).