chaptalisation
danh từ giống cái (f)
/ʃap.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chaptalisation nghĩa là sự thêm đường.
Nghĩa của chaptalisation
Danh từ · giống cái
- Sự thêm đường (vào hèm rượu).
Dạng từ của chaptalisation
Đi với mạo từ: une chaptalisation · la chaptalisation
| Số nhiều | chaptalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaptalization
Câu hỏi thường gặp
chaptalisation nghĩa là gì?
chaptalisation (danh từ) nghĩa là sự thêm đường.
chaptalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaptalisation (giọng Pháp chuẩn): /ʃap.ta.li.za.sjɔ̃/.
chaptalisation là giống đực hay giống cái?
chaptalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).