TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapska

danh từ giống đực (m)
/ʃap.ska/ giọng máy của trình duyệt

chapska nghĩa là mũ sapca.

Nghĩa của chapska

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Mũ sapca.

Dạng từ của chapska

Đi với mạo từ: un chapska · le chapska

Số nhiềuchapskas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapka (type of hat worn by 19th-century Polish cavalry, and French lancers during the First and Second Empire); shapka (brimless Russian fur cap)

Câu hỏi thường gặp

chapska nghĩa là gì?

chapska (danh từ) nghĩa là mũ sapca.

chapska phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapska (giọng Pháp chuẩn): /ʃap.ska/.

chapska là giống đực hay giống cái?

chapska là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.