chapska
danh từ giống đực (m)
/ʃap.ska/ giọng máy của trình duyệt
chapska nghĩa là mũ sapca.
Nghĩa của chapska
Danh từ · giống đực
- Quân sự Mũ sapca.
Dạng từ của chapska
Đi với mạo từ: un chapska · le chapska
| Số nhiều | chapskas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapka (type of hat worn by 19th-century Polish cavalry, and French lancers during the First and Second Empire); shapka (brimless Russian fur cap)
Câu hỏi thường gặp
chapska nghĩa là gì?
chapska (danh từ) nghĩa là mũ sapca.
chapska phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapska (giọng Pháp chuẩn): /ʃap.ska/.
chapska là giống đực hay giống cái?
chapska là danh từ giống đực (dùng với un, le).