chapon
danh từ giống đực (m)
/ʃa.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chapon nghĩa là gà thiến.
Nghĩa của chapon
Danh từ · giống đực
- Gà thiến.
- Miếng bánh mì xát tỏi; miếng bánh mì chấm nước dùng.
- Thân mật Đàn ông bất lực.
Dạng từ của chapon
Đi với mạo từ: un chapon · le chapon
| Số nhiều | chapons |
| Giống cái | chaponne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capon; a castrated cockerel or the meat thereof; any castrated male fowl; a large crouton served in a lean soup; garlic bread
Câu hỏi thường gặp
chapon nghĩa là gì?
chapon (danh từ) nghĩa là gà thiến.
chapon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapon (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pɔ̃/.
chapon là giống đực hay giống cái?
chapon là danh từ giống đực (dùng với un, le).