TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapon

danh từ giống đực (m)
/ʃa.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chapon nghĩa là gà thiến.

Nghĩa của chapon

Danh từ · giống đực

  1. Gà thiến.
  2. Miếng bánh mì xát tỏi; miếng bánh mì chấm nước dùng.
  3. Thân mật Đàn ông bất lực.

Dạng từ của chapon

Đi với mạo từ: un chapon · le chapon

Số nhiềuchapons
Giống cáichaponne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capon; a castrated cockerel or the meat thereof; any castrated male fowl; a large crouton served in a lean soup; garlic bread

Câu hỏi thường gặp

chapon nghĩa là gì?

chapon (danh từ) nghĩa là gà thiến.

chapon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapon (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.pɔ̃/.

chapon là giống đực hay giống cái?

chapon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.