TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chérubin

danh từ giống đực (m)
/ʃe.ʁy.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chérubin nghĩa là trí thiên sứ.

Nghĩa của chérubin

Danh từ · giống đực

  1. Trí thiên sứ.
  2. Đứa bé có cánh.

Dạng từ của chérubin

Đi với mạo từ: un chérubin · le chérubin

Số nhiềuchérubins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cherub

Nguồn gốc từ chérubin

Từ <, cuối cùng là từ.

Câu hỏi thường gặp

chérubin nghĩa là gì?

chérubin (danh từ) nghĩa là trí thiên sứ.

chérubin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chérubin (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʁy.bɛ̃/.

chérubin là giống đực hay giống cái?

chérubin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.