TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chérifien

/ʃe.ʁi.fjɛn/ giọng máy của trình duyệt

chérifien nghĩa là Xem chérif.

Nghĩa của chérifien

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ xem chérif — Shérif, quí tộc A rập.
    • l'Empire chérifiennước Ma Rốc

Dạng từ của chérifien

Số nhiềuchérifiens
Giống cáichérifienne
Giống cái số nhiềuchérifiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sherifian

Câu hỏi thường gặp

chérifien nghĩa là gì?

chérifien (tính từ) nghĩa là Xem chérif.

chérifien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chérifien (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʁi.fjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.