chérifien
/ʃe.ʁi.fjɛn/ giọng máy của trình duyệt
chérifien nghĩa là Xem chérif.
Nghĩa của chérifien
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ xem chérif — Shérif, quí tộc A rập.
- l'Empire chérifiennước Ma Rốc
Dạng từ của chérifien
| Số nhiều | chérifiens |
| Giống cái | chérifienne |
| Giống cái số nhiều | chérifiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Sherifian
Câu hỏi thường gặp
chérifien nghĩa là gì?
chérifien (tính từ) nghĩa là Xem chérif.
chérifien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chérifien (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʁi.fjɛn/.