TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chèvre-pied

/ʃɛv.ʁpje/ giọng máy của trình duyệt

chèvre-pied nghĩa là chân dê.

Nghĩa của chèvre-pied

Tính từ

  1. Thân mật (có) chân dê.

Câu hỏi thường gặp

chèvre-pied nghĩa là gì?

chèvre-pied (tính từ) nghĩa là chân dê.

chèvre-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chèvre-pied (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛv.ʁpje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.