TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chèche

danh từ giống đực (m)
/ʃɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

chèche nghĩa là khăn dài.

Nghĩa của chèche

Danh từ · giống đực

  1. Khăn dài (của người A Rập).

Dạng từ của chèche

Đi với mạo từ: un chèche · le chèche

Số nhiềuchèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Long scarf worn by Arab men, usually around the head

Câu hỏi thường gặp

chèche nghĩa là gì?

chèche (danh từ) nghĩa là khăn dài.

chèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chèche (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʃ/.

chèche là giống đực hay giống cái?

chèche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.