TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

châtaigner

/ʃa.tɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

châtaigner nghĩa là đấm.

Nghĩa của châtaigner

Ngoại động từ

  1. Thông tục Đấm.

Câu hỏi thường gặp

châtaigner nghĩa là gì?

châtaigner (ngoại động từ) nghĩa là đấm.

châtaigner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của châtaigner (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɛ.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.