TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerise

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sə.ʁiz/ giọng máy của trình duyệt

cerise nghĩa là quả anh đào, màu anh đào, màu đỏ hồng, đỏ hồng.

Nghĩa của cerise

Danh từ · giống cái

  1. Quả anh đào.
  2. Màu anh đào, màu đỏ hồng.

Tính từ · không đổi

  1. Có Màu anh đào, đỏ hồng.

Dạng từ của cerise

Đi với mạo từ: une cerise · la cerise

Số nhiềucerises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cerise colour
  • Danh từ cherry (fruit); cerise (color)

Câu hỏi thường gặp

cerise nghĩa là gì?

cerise (danh từ, tính từ) nghĩa là quả anh đào, màu anh đào, màu đỏ hồng, đỏ hồng.

cerise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerise (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁiz/.

cerise là giống đực hay giống cái?

cerise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.