cerise
cerise nghĩa là quả anh đào, màu anh đào, màu đỏ hồng, đỏ hồng.
Nghĩa của cerise
Danh từ · giống cái
- Quả anh đào.
- Màu anh đào, màu đỏ hồng.
Tính từ · không đổi
- Có Màu anh đào, đỏ hồng.
Dạng từ của cerise
Đi với mạo từ: une cerise · la cerise
| Số nhiều | cerises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cerise colour
- Danh từ cherry (fruit); cerise (color)
Câu hỏi thường gặp
cerise nghĩa là gì?
cerise (danh từ, tính từ) nghĩa là quả anh đào, màu anh đào, màu đỏ hồng, đỏ hồng.
cerise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerise (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁiz/.
cerise là giống đực hay giống cái?
cerise là danh từ giống cái (dùng với une, la).