centripète
/sɑ̃.tʁi.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
centripète nghĩa là hướng tâm.
Nghĩa của centripète
Tính từ
- Hướng tâm.
- Force centripètelực hướng tâm
Dạng từ của centripète
| Số nhiều | centripètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ centripetal (directed or moving towards a centre); centripetal
Câu hỏi thường gặp
centripète nghĩa là gì?
centripète (tính từ) nghĩa là hướng tâm.
centripète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centripète (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁi.pɛt/.