TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centrifuge

/sɑ̃.tʁi.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

centrifuge nghĩa là ly tâm.

Nghĩa của centrifuge

Tính từ

  1. Ly tâm.
    • Force centrifugelực ly tâm

Dạng từ của centrifuge

Số nhiềucentrifuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centrifuge

Trái nghĩa

Họ từ của centrifuge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ centrifugal; centrifugal

Câu hỏi thường gặp

centrifuge nghĩa là gì?

centrifuge (tính từ) nghĩa là ly tâm.

centrifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centrifuge (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁi.fyʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.