TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centreur

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

centreur nghĩa là máy chỉnh tâm.

Nghĩa của centreur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy chỉnh tâm.

Dạng từ của centreur

Đi với mạo từ: un centreur · le centreur

Số nhiềucentreurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centering peg

Câu hỏi thường gặp

centreur nghĩa là gì?

centreur (danh từ) nghĩa là máy chỉnh tâm.

centreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centreur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁœʁ/.

centreur là giống đực hay giống cái?

centreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.