TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

cavité nghĩa là lỗ hỗng, khoang.

Nghĩa của cavité

Danh từ · giống cái

  1. Lỗ hỗng, khoang, ổ.
    • Boucher une cavitébít một lỗ hổng
    • Cavité thoracique(giải phẫu) khoang ngực
    • Cavité articulaire(giải phẫu) ổ khớp

Dạng từ của cavité

Đi với mạo từ: une cavité · la cavité

Số nhiềucavités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavity

Câu hỏi thường gặp

cavité nghĩa là gì?

cavité (danh từ) nghĩa là lỗ hỗng, khoang.

cavité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavité (giọng Pháp chuẩn): /ka.vi.te/.

cavité là giống đực hay giống cái?

cavité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.