caviste
danh từ giống đực (m)
/ka.vist/ giọng máy của trình duyệt
caviste nghĩa là nhân viên coi rượu, thợ lọc rượu.
Nghĩa của caviste
Danh từ · giống đực
- Nhân viên coi rượu (ở quán ăn).
- Thợ lọc rượu.
Dạng từ của caviste
Đi với mạo từ: un caviste · le caviste
| Số nhiều | cavistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cellarman (person in charge of a wine cellar)
Câu hỏi thường gặp
caviste nghĩa là gì?
caviste (danh từ) nghĩa là nhân viên coi rượu, thợ lọc rượu.
caviste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caviste (giọng Pháp chuẩn): /ka.vist/.
caviste là giống đực hay giống cái?
caviste là danh từ giống đực (dùng với un, le).