TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caviste

danh từ giống đực (m)
/ka.vist/ giọng máy của trình duyệt

caviste nghĩa là nhân viên coi rượu, thợ lọc rượu.

Nghĩa của caviste

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên coi rượu (ở quán ăn).
  2. Thợ lọc rượu.

Dạng từ của caviste

Đi với mạo từ: un caviste · le caviste

Số nhiềucavistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellarman (person in charge of a wine cellar)

Câu hỏi thường gặp

caviste nghĩa là gì?

caviste (danh từ) nghĩa là nhân viên coi rượu, thợ lọc rượu.

caviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caviste (giọng Pháp chuẩn): /ka.vist/.

caviste là giống đực hay giống cái?

caviste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.