TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cathodique

/ka.tɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt

cathodique nghĩa là Xem cathode.

Nghĩa của cathodique

Tính từ

  1. Xem cathode
    • Rayon cathodiquetia catot

Dạng từ của cathodique

Số nhiềucathodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cathodic; adjectival form of tube cathodique (CRT)

Câu hỏi thường gặp

cathodique nghĩa là gì?

cathodique (tính từ) nghĩa là Xem cathode.

cathodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathodique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔ.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.