cathodique
/ka.tɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
cathodique nghĩa là Xem cathode.
Nghĩa của cathodique
Tính từ
- Xem cathode
- Rayon cathodiquetia catot
Dạng từ của cathodique
| Số nhiều | cathodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cathodic; adjectival form of tube cathodique (CRT)
Câu hỏi thường gặp
cathodique nghĩa là gì?
cathodique (tính từ) nghĩa là Xem cathode.
cathodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathodique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔ.dik/.