TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cataracte

danh từ giống cái (f)
/ka.ta.ʁakt/ giọng máy của trình duyệt

cataracte nghĩa là thác, bệnh đục thể kính.

Nghĩa của cataracte

Danh từ · giống cái

  1. Thác.
    • Les cataractes du Nilcác thác trên sông Nin
  2. Y học Bệnh đục thể kính.
    • lâcher les cataractes(thân mật) nổi tam bành lên

Dạng từ của cataracte

Đi với mạo từ: une cataracte · la cataracte

Số nhiềucataractes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cataract (waterfall); cataract (eye disease)

Câu hỏi thường gặp

cataracte nghĩa là gì?

cataracte (danh từ) nghĩa là thác, bệnh đục thể kính.

cataracte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cataracte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.ʁakt/.

cataracte là giống đực hay giống cái?

cataracte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.