catalpa
danh từ giống đực (m)
/ka.tal.pa/ giọng máy của trình duyệt
catalpa nghĩa là cây đinh tán.
Nghĩa của catalpa
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây đinh tán (họ núc nác).
Dạng từ của catalpa
Đi với mạo từ: un catalpa · le catalpa
| Số nhiều | catalpas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catalpa
Câu hỏi thường gặp
catalpa nghĩa là gì?
catalpa (danh từ) nghĩa là cây đinh tán.
catalpa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catalpa (giọng Pháp chuẩn): /ka.tal.pa/.
catalpa là giống đực hay giống cái?
catalpa là danh từ giống đực (dùng với un, le).