catéchistique
/kateʃistik/ giọng máy của trình duyệt
catéchistique nghĩa là Xem catéchisme i.
Nghĩa của catéchistique
Tính từ
- xem catéchisme — Sự dạy giáo lý Cơ đốc.
Dạng từ của catéchistique
| Số nhiều | catéchistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ catechistic
Câu hỏi thường gặp
catéchistique nghĩa là gì?
catéchistique (tính từ) nghĩa là Xem catéchisme i.
catéchistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catéchistique (giọng Pháp chuẩn): /kateʃistik/.