TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catéchisme

danh từ giống đực (m)
/ka.te.ʃism/ giọng máy của trình duyệt

catéchisme nghĩa là Sự dạy giáo lý Cơ đốc.

Nghĩa của catéchisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sự dạy giáo lý Cơ đốc.
  2. Tôn giáo Sách giáo lý Cơ đốc.

Dạng từ của catéchisme

Đi với mạo từ: un catéchisme · le catéchisme

Số nhiềucatéchismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catechism

Câu hỏi thường gặp

catéchisme nghĩa là gì?

catéchisme (danh từ) nghĩa là Sự dạy giáo lý Cơ đốc.

catéchisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catéchisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ʃism/.

catéchisme là giống đực hay giống cái?

catéchisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.