TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carrure

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

carrure nghĩa là khổ vai, dáng bề thế, tầm vóc.

Nghĩa của carrure

Danh từ · giống cái

  1. Khổ vai.
    • Homme d'une forte carrurengười rộng vai
    • Veste trop étroite de carrureáo vét hẹp vai quá
  2. Dáng bề thế; tầm vóc.
    • Carrure d'une cathédraledáng bề thế của nhà thờ

Dạng từ của carrure

Đi với mạo từ: une carrure · la carrure

Số nhiềucarrures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoulders (of person, clothes); build (physique of a human body); calibre

Câu hỏi thường gặp

carrure nghĩa là gì?

carrure (danh từ) nghĩa là khổ vai, dáng bề thế, tầm vóc.

carrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrure (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁyʁ/.

carrure là giống đực hay giống cái?

carrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.