TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carolingien

/ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

carolingien nghĩa là (thuộc) triều Ca-rô-lanh (ở Pháp).

Nghĩa của carolingien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) triều Ca-rô-lanh (ở Pháp).

Dạng từ của carolingien

Số nhiềuCarolingiens
Giống cáicarolingienne /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛn/
Giống cái số nhiềucarolingiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Carolingian
  • Danh từ Carolingian

Câu hỏi thường gặp

carolingien nghĩa là gì?

carolingien (tính từ) nghĩa là (thuộc) triều Ca-rô-lanh (ở Pháp).

carolingien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carolingien (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.lɛ̃.ʒjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.