TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carillonneur

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi.jɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

carillonneur nghĩa là người rung chông.

Nghĩa của carillonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người rung chông.

Dạng từ của carillonneur

Đi với mạo từ: un carillonneur · le carillonneur

Số nhiềucarillonneurs
Giống cáicarillonneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carillonist, carillonneur

Câu hỏi thường gặp

carillonneur nghĩa là gì?

carillonneur (danh từ) nghĩa là người rung chông.

carillonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carillonneur (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.jɔ.nœʁ/.

carillonneur là giống đực hay giống cái?

carillonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.