TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carillonné

/ka.ʁi.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

carillonné nghĩa là Fête carillonnée lễ có chuông báo (lễ lớn).

Nghĩa của carillonné

Tính từ

  1. Fête carillonnée lễ có chuông báo (lễ lớn).
    • aux fêtes carillonnéestrong những dịp long trọng

Dạng từ của carillonné

Số nhiềucarillonnés
Giống cái số nhiềucarillonnées

Câu hỏi thường gặp

carillonné nghĩa là gì?

carillonné (tính từ) nghĩa là Fête carillonnée lễ có chuông báo (lễ lớn).

carillonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carillonné (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.jɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.