TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardiographe

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.djɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

cardiographe nghĩa là tâm ký.

Nghĩa của cardiographe

Danh từ · giống đực

  1. Tâm ký.

Dạng từ của cardiographe

Đi với mạo từ: un cardiographe · le cardiographe

Số nhiềucardiographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardiograph

Câu hỏi thường gặp

cardiographe nghĩa là gì?

cardiographe (danh từ) nghĩa là tâm ký.

cardiographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardiographe (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.djɔ.ɡʁaf/.

cardiographe là giống đực hay giống cái?

cardiographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.