TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardinalice

/kaʁ.di.na.lis/ giọng máy của trình duyệt

cardinalice nghĩa là Xem cardinal.

Nghĩa của cardinalice

Tính từ

  1. xem cardinal — Chủ yếu.
    • Dignité cardinalicechức vị hồng y

Dạng từ của cardinalice

Số nhiềucardinalices

Câu hỏi thường gặp

cardinalice nghĩa là gì?

cardinalice (tính từ) nghĩa là Xem cardinal.

cardinalice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardinalice (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.di.na.lis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.