TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardage

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

cardage nghĩa là sự chải thô.

Nghĩa của cardage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự chải thô.

Dạng từ của cardage

Đi với mạo từ: un cardage · le cardage

Số nhiềucardages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carding

Câu hỏi thường gặp

cardage nghĩa là gì?

cardage (danh từ) nghĩa là sự chải thô.

cardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardage (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.daʒ/.

cardage là giống đực hay giống cái?

cardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.