cardère
danh từ giống cái (f)
/kaʁ.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cardère nghĩa là cây bắc gai, cây tục đoạn.
Nghĩa của cardère
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây bắc gai.
- Thực vật học Cây tục đoạn.
Dạng từ của cardère
Đi với mạo từ: une cardère · la cardère
| Số nhiều | cardères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teasel (plant of the genus Dipsacus)
Câu hỏi thường gặp
cardère nghĩa là gì?
cardère (danh từ) nghĩa là cây bắc gai, cây tục đoạn.
cardère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardère (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dɛʁ/.
cardère là giống đực hay giống cái?
cardère là danh từ giống cái (dùng với une, la).