TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardère

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cardère nghĩa là cây bắc gai, cây tục đoạn.

Nghĩa của cardère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bắc gai.
  2. Thực vật học Cây tục đoạn.

Dạng từ của cardère

Đi với mạo từ: une cardère · la cardère

Số nhiềucardères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teasel (plant of the genus Dipsacus)

Câu hỏi thường gặp

cardère nghĩa là gì?

cardère (danh từ) nghĩa là cây bắc gai, cây tục đoạn.

cardère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardère (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dɛʁ/.

cardère là giống đực hay giống cái?

cardère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.