TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carcinogène

/kaʁ.si.nɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

carcinogène nghĩa là sinh ung thư.

Nghĩa của carcinogène

Tính từ

  1. Sinh ung thư.

Dạng từ của carcinogène

Số nhiềucarcinogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carcinogen
  • Tính từ carcinogenic

Câu hỏi thường gặp

carcinogène nghĩa là gì?

carcinogène (tính từ) nghĩa là sinh ung thư.

carcinogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carcinogène (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.si.nɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.