carboxylase
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
carboxylase nghĩa là Cacboxylaza.
Nghĩa của carboxylase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Cacboxylaza.
Dạng từ của carboxylase
Đi với mạo từ: une carboxylase · la carboxylase
| Số nhiều | carboxylases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carboxylase
Câu hỏi thường gặp
carboxylase nghĩa là gì?
carboxylase (danh từ) nghĩa là Cacboxylaza.
carboxylase là giống đực hay giống cái?
carboxylase là danh từ giống cái (dùng với une, la).