TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carboxylase

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

carboxylase nghĩa là Cacboxylaza.

Nghĩa của carboxylase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Cacboxylaza.

Dạng từ của carboxylase

Đi với mạo từ: une carboxylase · la carboxylase

Số nhiềucarboxylases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carboxylase

Câu hỏi thường gặp

carboxylase nghĩa là gì?

carboxylase (danh từ) nghĩa là Cacboxylaza.

carboxylase là giống đực hay giống cái?

carboxylase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.