TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carbonnade

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.bɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

carbonnade nghĩa là Như carbonade.

Nghĩa của carbonnade

Danh từ · giống cái

  1. Như carbonade.

Dạng từ của carbonnade

Đi với mạo từ: une carbonnade · la carbonnade

Số nhiềucarbonnades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbonade

Câu hỏi thường gặp

carbonnade nghĩa là gì?

carbonnade (danh từ) nghĩa là Như carbonade.

carbonnade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbonnade (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.bɔ.nad/.

carbonnade là giống đực hay giống cái?

carbonnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.