TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carboniser

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.bɔ.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

carboniser nghĩa là đốt thành than, làm cháy thành than, làm cháy đen.

Nghĩa của carboniser

Ngoại động từ

  1. Đốt thành than.
  2. Làm cháy thành than, làm cháy đen.
    • Rôti carbonisémón quay cháy đen

Chia động từ carboniser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: carboniséHiện tại phân từ: carbonisant

Hiện tại présent

  • je carbonise
  • tu carbonises
  • il/elle carbonise
  • nous carbonisons
  • vous carbonisez
  • ils/elles carbonisent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai carbonisé
  • tu as carbonisé
  • il/elle a carbonisé
  • nous avons carbonisé
  • vous avez carbonisé
  • ils/elles ont carbonisé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je carbonisais
  • tu carbonisais
  • il/elle carbonisait
  • nous carbonisions
  • vous carbonisiez
  • ils/elles carbonisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je carboniserai
  • tu carboniseras
  • il/elle carbonisera
  • nous carboniserons
  • vous carboniserez
  • ils/elles carboniseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je carboniserais
  • tu carboniserais
  • il/elle carboniserait
  • nous carboniserions
  • vous carboniseriez
  • ils/elles carboniseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je carbonise
  • que tu carbonises
  • qu'il/elle carbonise
  • que nous carbonisions
  • que vous carbonisiez
  • qu'ils/elles carbonisent

Quá khứ đơn passé simple

  • je carbonisai
  • tu carbonisas
  • il/elle carbonisa
  • nous carbonisâmes
  • vous carbonisâtes
  • ils/elles carbonisèrent

Mệnh lệnh impératif

  • carbonise (tu)
  • carbonisons (nous)
  • carbonisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to char (to burn something to charcoal)

Câu hỏi thường gặp

carboniser nghĩa là gì?

carboniser (ngoại động từ) nghĩa là đốt thành than, làm cháy thành than, làm cháy đen.

carboniser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carboniser (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.bɔ.ni.ze/.

Chia động từ carboniser ở thì hiện tại thế nào?

je carbonise, tu carbonises, il/elle carbonise, nous carbonisons, vous carbonisez, ils/elles carbonisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.