TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carbonisation

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.bɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carbonisation nghĩa là sự đốt thành than.

Nghĩa của carbonisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đốt thành than.

Dạng từ của carbonisation

Đi với mạo từ: une carbonisation · la carbonisation

Số nhiềucarbonisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbonisation

Câu hỏi thường gặp

carbonisation nghĩa là gì?

carbonisation (danh từ) nghĩa là sự đốt thành than.

carbonisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbonisation (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.bɔ.ni.za.sjɔ̃/.

carbonisation là giống đực hay giống cái?

carbonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.