TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carbonater

giọng máy của trình duyệt

carbonater nghĩa là cacbonat hóa.

Nghĩa của carbonater

Ngoại động từ

  1. Cacbonat hóa.
  2. Pha cacbonat.

Câu hỏi thường gặp

carbonater nghĩa là gì?

carbonater (ngoại động từ) nghĩa là cacbonat hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.