TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carbonatation

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.bɔ.na.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carbonatation nghĩa là sự cacbonat hóa.

Nghĩa của carbonatation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cacbonat hóa.

Dạng từ của carbonatation

Đi với mạo từ: une carbonatation · la carbonatation

Số nhiềucarbonatations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbonatation

Câu hỏi thường gặp

carbonatation nghĩa là gì?

carbonatation (danh từ) nghĩa là sự cacbonat hóa.

carbonatation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbonatation (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.bɔ.na.ta.sjɔ̃/.

carbonatation là giống đực hay giống cái?

carbonatation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.