TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capucinade

danh từ giống cái (f)
/ka.py.si.nad/ giọng máy của trình duyệt

capucinade nghĩa là giọng dạy đời.

Nghĩa của capucinade

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Giọng dạy đời.

Dạng từ của capucinade

Đi với mạo từ: une capucinade · la capucinade

Số nhiềucapucinades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A moralising and boring tirade, particularly with a religious tone

Câu hỏi thường gặp

capucinade nghĩa là gì?

capucinade (danh từ) nghĩa là giọng dạy đời.

capucinade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capucinade (giọng Pháp chuẩn): /ka.py.si.nad/.

capucinade là giống đực hay giống cái?

capucinade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.