capucinade
danh từ giống cái (f)
/ka.py.si.nad/ giọng máy của trình duyệt
capucinade nghĩa là giọng dạy đời.
Nghĩa của capucinade
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Giọng dạy đời.
Dạng từ của capucinade
Đi với mạo từ: une capucinade · la capucinade
| Số nhiều | capucinades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A moralising and boring tirade, particularly with a religious tone
Câu hỏi thường gặp
capucinade nghĩa là gì?
capucinade (danh từ) nghĩa là giọng dạy đời.
capucinade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capucinade (giọng Pháp chuẩn): /ka.py.si.nad/.
capucinade là giống đực hay giống cái?
capucinade là danh từ giống cái (dùng với une, la).