TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caprolactame

danh từ giống đực (m)
/ka.pʁɔ.lak.tam/ giọng máy của trình duyệt

caprolactame nghĩa là Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).

Nghĩa của caprolactame

Danh từ · giống đực

  1. Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).

Dạng từ của caprolactame

Đi với mạo từ: un caprolactame · le caprolactame

Số nhiềucaprolactames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caprolactam

Câu hỏi thường gặp

caprolactame nghĩa là gì?

caprolactame (danh từ) nghĩa là Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).

caprolactame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caprolactame (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁɔ.lak.tam/.

caprolactame là giống đực hay giống cái?

caprolactame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.