caprolactame
caprolactame nghĩa là Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).
Nghĩa của caprolactame
Danh từ · giống đực
- Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).
Dạng từ của caprolactame
Đi với mạo từ: un caprolactame · le caprolactame
| Số nhiều | caprolactames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caprolactam
Câu hỏi thường gặp
caprolactame nghĩa là gì?
caprolactame (danh từ) nghĩa là Caprolactam (để chế chất làm sợi nhân tạo).
caprolactame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caprolactame (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁɔ.lak.tam/.
caprolactame là giống đực hay giống cái?
caprolactame là danh từ giống đực (dùng với un, le).